phân tâm

Học thuật
Thân thiện
phân tâm

Một học sinh phân tâm khi đang nghe giảng bài.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa dứt khoát theo hướng nào, bề nào: Trạng thái tâm trí không tập trung vào một việc, một ý nghĩ hay một quyết định cụ thể, bị chia nhỏ hoặc xao lãng giữa nhiều thứ khác nhau.
    • Không tập trung, bị xao nhãng: Chỉ sự không chú ý hoàn toàn vào đối tượng hay công việc chính đang làm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu học trò ngồi học trông rất phân tâm, mắt nhìn ra ngoài cửa sổ. (Cậu học trò ngồi học trông rất không tập trung, mắt nhìn ra ngoài cửa sổ.)
    • Tôi đang phân tâm giữa hai lựa chọn nghề nghiệp nên chưa thể quyết định ngay được. (Tôi đang bị chia trí giữa hai lựa chọn nghề nghiệp nên chưa thể quyết định ngay được.)
    • Tiếng ồn bên ngoài khiến tôi trở nên phân tâm không đọc nổi trang sách nào. (Tiếng ồn bên ngoài khiến tôi trở nên mất tập trung không đọc nổi trang sách nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự phân tâm" (Danh từ hóa): Chỉ trạng thái hoặc hiện tượng bị phân tâm.
    • Sự phân tâm kẻ thù của hiệu quả công việc. (Việc mất tập trung kẻ thù của hiệu quả công việc.)
  • Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần phổ biến trong tâm lý học.
    • Trẻ mắc chứng ADHD thường dễ bị phân tâm bởi các kích thích xung quanh. (Trẻ mắc chứng ADHD thường dễ bị mất tập trung bởi các kích thích xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân tán (Động từ): Làm cho rời ra, rải ra nhiều phía, không còn tập trung. ( dụ: ).
  • đãng (Tính từ): Không chú ý, thiếu tập trung vào việc đang làm. Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự thiếu chú tâm hơn trạng thái tâm trí bị chia nhỏ.
  • Nao lòng (Tính từ/Động từ): Xao xuyến, không yên lòng, thường do cảm xúc. Khác với "phân tâm" nguyên nhân chủ yếu cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Xao nhãng: Không chú tâm, để ý đến việc chính.
  • Lơ là: Không chú ý, thiếu quan tâm đúng mức.
  • Chần chừ (trong ngữ cảnh quyết định): Chưa dứt khoát, do dự.
Từ trái nghĩa
  • Tập trung: Dồn sự chú ý, nỗ lực vào một điểm.
  • Chuyên chú: Hết sức chú ý, dồn tâm trí vào một việc.
  • Dứt khoát: Rõ ràng, quyết định không do dự.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Đầu óc phân tâm: Cụm từ thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần không ổn định, suy nghĩ nhiều thứ lung tung.
    • Gần đây anh ấy có vẻ đầu óc phân tâm, làm việc cũng không ra hồn. (Gần đây anh ấy có vẻ tinh thần không tập trung, làm việc cũng không đến nơi đến chốn.)
  • Phân tâm tư tưởng: Cách nói nhấn mạnh sự chia trí trong suy nghĩ, ý nghĩ (thường dùng trong văn chương hoặc phân tích).
    • Những mối lo cơm áo gạo tiền khiến chị phân tâm tư tưởng, chẳng nghĩ được điều cao xa. (Những mối lo cơm áo gạo tiền khiến chị bị chia trí trong suy nghĩ, chẳng nghĩ được điều cao xa.)
phân tâm

Một học sinh phân tâm khi đang nghe giảng bài.

  1. Chưa dứt khoát theo hướng nào, bề nào.

Từ gần giống